So sánh xe BYD M9 2026 vs VinFast EC Van 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1498
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
2
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5145
3767
Chiều Rộng (mm)
1970
1680
Chiều Cao (mm)
1805
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
3045
2520
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1676
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 157
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.1
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
175/80R14
Trọng lượng bản thân (kg)
2440
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3064
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
470 - 2036
2600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BYD472ZQB
-
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
147
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp hiệu suất cao
-
Loại hộp số
Tự động E-CVT
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.4
-
Chế độ vận hành
Sport/Standard/Economy/Snow
-
Loại Hybrid
PHEV
-
Loại Động cơ điện
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
268
40
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
315
110
Dung lượng Pin (kWh)
20.39 kWh
17 - 18.3
Loại pin
BYD Blade Battery
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
95
150
Loại cổng sạc
-
CCS2
Loại sạc nhanh
DC 41 kW
-
Thời gian sạc nhanh (h)
-
42 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
19.4 - 24.2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết tay đòn kép
Nhíp lá
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da tổng hợp cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da, chỉnh cơ 4 hướng
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, Thông gió
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, Thông gió
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay 4 hướng
-
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập tay tỉ lệ 4:6, Ngả lưng tay
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
2 chiều
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng thông minh 15,6 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth
Radio/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Giới hạn lực căng, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 có tính năng soi gầm
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✕︎
-
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-