So sánh xe BYD Seal 2025 vs Lexus ES 2022

BYD Seal 2025

×

Lexus ES 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1-2024 1-2024 1-2024 7 7 7 7
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 - - - -
Mã thế hệ - - - XZ10 XZ10 XZ10 XZ10
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Điện Điện Điện Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ - - - 2487 2487 2487 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4800 4800 4800 4975 4975 4975 4975
Chiều Rộng (mm) 1875 1875 1875 1865 1865 1865 1865
Chiều Cao (mm) 1640, 1460 1640 1460 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2920 2920 2920 2870 2870 2870 2870
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 1590 1590 1590 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1625 1625 1625 1610, 1600 1610 1600 1600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120 120 120 160, 158 160 160 158
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.9 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 225/50 R18, 235/45 R19 225/50 R18 235/45 R19 235/45 R18 235/45 R18 235/45 R18 235/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1.922, 2185 1.922 2185 1620, 1680 1620 1620 1680
Trọng lượng toàn tải (kg) 2631 - 2631 2110, 2150 2110 2110 2150
Dung tích khoang hành lý (lít) 400+50 400+50 400+50 454 454 454 454

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - A25A-FKS, A25A-FXS A25A-FKS A25A-FKS A25A-FXS
Công suất cực đại (kW) - - - 152, 131 152 152 131
Công suất cực đại (hp) - - - 204, 176 204 204 176
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6600, 5700 6600 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - 243, 221 243 243 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4000-5000, 3600-5200 4000-5000 4000-5000 3600-5200
Kiểu dáng động cơ - - - I I I I
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại hộp số - - - AT, e-CVT AT AT e-CVT
Số lượng cấp số - - - 8 8 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 60, 50 60 60 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8 - 3.8 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 6.8, 7.1, 4.9 6.8 7.1 4.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 8.8, 9, 4.5 8.8 9 4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5.7, 6, 5.2 5.7 6 5.2
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - Nam châm vĩnh cửu - - Nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 522 - 522 118 - - 118
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 670 - 670 202 - - 202
Công suất cực đại kết hợp (hp) 201 201 - 215 - - 215
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 310 310 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 61.44, 82, 56 61.44 82,56 - - - -
Loại pin Blade battery Blade battery Blade battery - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 460, 520 460 520 - - - -
Loại cổng sạc Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 8.6 giờ 8.6 giờ 8.6 giờ - - - -
Loại sạc nhanh Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW), Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 150, 390 150 390 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh đa liên kết, Đa liên kết 5 điểm Thanh đa liên kết Đa liên kết 5 điểm Trailing Wishbone Trailing Wishbone Trailing Wishbone Trailing Wishbone
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Full LED Full LED Full LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED - LED LED LED LED
Ăng ten Vây Cá, gắn trên kính chắn gió phía sau Vây Cá gắn trên kính chắn gió phía sau Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da nhân tạo, Ghế bọc da tự nhiên Da nhân tạo Ghế bọc da tự nhiên Da cao cấp, Da F-Sport Synthetic, Da Semi-aniline Da cao cấp Da F-Sport Synthetic Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10, 25 inch 10,25 inch 10,25 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc Da nhân tạo, Bọc da tự nhiên Bọc Da nhân tạo Bọc da tự nhiên Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Điều chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát, Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh điện 6 hướng, chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Điều chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát, sưởi ghế, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập tỷ lệ 60:40, gập tỉ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 gập tỉ lệ 60:40 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2, 3 2 2 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 15, 6 inch, xoay 90° 15,6 inch , xoay 90° 15,6 inch, xoay 90° 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 10, 12 loa 10 12 loa 10 loa Lexus Premium, 17 loa Mark Levinson 10 loa Lexus Premium 10 loa Lexus Premium 17 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Bluetooth , Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 9 10 10 10 10
Dây đai an toàn Giới hạn lực trước, Giới hạn lực trước/sau Giới hạn lực trước Giới hạn lực trước/sau Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - - - - -