So sánh xe BYD Sealion 6 Dynamic 2026 vs Hyundai Tucson N Line 1.6 AT Turbo HTRAC 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
NX4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4775
4650
Chiều Rộng (mm)
1890
1865
Chiều Cao (mm)
1670
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
1637
Khoảng sáng gầm xe (mm)
173
181
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5500
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/50 R19
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1830
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2240
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
425
539

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Plug-in hybrid 1.5
G1.6 T-GDi
Công suất cực đại (kW)
72
180/5500
Công suất cực đại (hp)
97
180
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
265
Kiểu dáng động cơ
Plug-in hybrid 1.5
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
54
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
ECO/Normal/Sport/Snow
Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
194
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
214
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
300
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.3
-
Loại pin
BYD Blade
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
100
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
3.5 - 4.8
-
Loại cổng sạc
AC - Type 2 (6.6 kW)
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5–6 giờ đầy
-
Loại sạc nhanh
DC 40 kW
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30–80% ~30 phút
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập - Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 12,3 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Điều chỉnh Điện 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh Điện 4 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Có thể điều chỉnh độ ngả lưng
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng xoay 12,8 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
9 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
một chạm
Ghế lái và ghế phụ
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto không dây
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Giới hạn lực căng phía trước và sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-