So sánh xe BYD Sealion 6 2025 vs Mazda CX5 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2018
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
KF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4775
4590
Chiều Rộng (mm)
1890
1845
Chiều Cao (mm)
1670
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
1595
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
173
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/50 R19
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1830
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
2240
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
425
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Plug-in hybrid 1.5
PE-VPS
Công suất cực đại (kW)
72
154/6.000
Công suất cực đại (hp)
97
154
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6,1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
ECO/Normal/Sport/Snow
-
Loại Hybrid
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
194
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
214
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
300
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.3
-
Loại pin
BYD Blade
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
100
-
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
3.5 - 4.8
-
Loại cổng sạc
AC - Type 2 (6.6 kW)
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5–6 giờ đầy
-
Loại sạc nhanh
DC 40 kW
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30–80% ~30 phút
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập - Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 12,3 inch
Analog kết hợp màn hình
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✕︎
Ghế lái
Điều chỉnh Điện 8 hướng
Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Có thể điều chỉnh độ ngả lưng
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng xoay 15,6 inch
8 inch
Hệ thống loa
Infinity 10 loa
10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Một chạm, chống kẹt
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto không dây
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Giới hạn lực căng phía trước và sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎