So sánh xe BYD Sealion 8 2024 vs Kia Sorento 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
MQ4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4970
4810
Chiều Rộng (mm)
1950
1900
Chiều Cao (mm)
1745
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2820
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.78
Kích thước lốp/lazang
21
235/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW)
-
147
Công suất cực đại (hp)
-
198
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
-
Tự động ly hợp kép DCT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
67
Chế độ vận hành
-
Comfort/Eco/Sport/Smart
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
509
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
700
-
Dung lượng Pin (kWh)
108,8
-
Loại pin
Blade LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
530
-
Thời gian sạc nhanh (h)
45p
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
15.6 inch
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360 độ
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-