So sánh xe Cadillac CTS 3.0 AT 2009 vs Hyundai Accent 1.4 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2994
1399
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
-
Chiều Rộng (mm)
1842
-
Chiều Cao (mm)
1472
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2880
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
LF1
-
Công suất cực đại (kW)
201
-
Công suất cực đại (hp)
270
-
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
304
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5600
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
-
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-