So sánh xe Cadillac CTS 3.0 AT 2010 vs Mercedes Benz CLS class CLS 350 AMG 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2011
Năm kết thúc thế hệ
2014
2017
Mã thế hệ
GMX322
C218/X218
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2994
3498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4937
Chiều Rộng (mm)
1842
1881
Chiều Cao (mm)
1472
1418
Chiều dài cơ sở (mm)
2880
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1.660 - 1.950

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
LF1
M276 DE35 3.5 L V6
Công suất cực đại (kW)
201
225
Công suất cực đại (hp)
270
302
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
304
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5600
3500 - 5250
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-