So sánh xe Cadillac CTS 3.0 AT 2010 vs Mercedes Benz E class E400 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2009
Năm kết thúc thế hệ
2014
2016
Mã thế hệ
GMX322
W212
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2994
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4879
Chiều Rộng (mm)
1842
1854
Chiều Cao (mm)
1472
1474
Chiều dài cơ sở (mm)
2880
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1598
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1614
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/50R17
245/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1785
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2350
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
LF1
I4 3.0 V6 M272
Công suất cực đại (kW)
201
245
Công suất cực đại (hp)
270
333
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
304
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5600
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
AT
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
80 + 9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
230
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5 - 7.9

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Xenon
Full-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Đa chức năng 4 chấu bọc da & ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Siêu rộng Panorama chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 7 inch độ phân giải 800 x 480 pixel;
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎