So sánh xe Cadillac CTS 3.6 AT 2008 vs Toyota Vios Limo 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
GMX322
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3564
1497
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4300
Chiều Rộng (mm)
1842
1700
Chiều Cao (mm)
1472
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2880
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1030
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1495
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
448

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
LLT, V6 Direct Injection
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
227
80
Công suất cực đại (hp)
304
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5200
4200
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép (SLA)
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen/HID Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Urethane, 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
-
Đầu CD
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-