So sánh xe Cadillac Escalade 2006 vs Acura MDX 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6162
3664
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4844
Chiều Rộng (mm)
-
1994
Chiều Cao (mm)
-
1733
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2751
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Kích thước lốp/lazang
-
R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
J37A1
Công suất cực đại (kW)
-
224
Công suất cực đại (hp)
-
300
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
79

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Multi-link
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
HID (Xenon)
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 8 inch
Hệ thống loa
-
10
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎