So sánh xe Cadillac SRX 2006 vs Isuzu Hi lander 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
4572
2499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4950
-
Chiều Rộng (mm)
1845
-
Chiều Cao (mm)
1720
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2957
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
208
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.6L HFV6
-
Công suất cực đại (kW)
190
-
Công suất cực đại (hp)
255
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
342
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2800
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm (MPFI)
-
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, Đa liên kết
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình thông tin
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Hệ thống loa
8
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/CD
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-