So sánh xe Chevrolet Aveo LTZ 1.5 AT 2014 vs Ford Fiesta 1.6 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
6
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2013
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1596
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4291
Chiều Rộng (mm)
1710
1722
Chiều Cao (mm)
1505
1454
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2489
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1135
1153
Trọng lượng toàn tải (kg)
1502
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 SOHC, MPI
1.6 Duratec Ti- VCT
Công suất cực đại (kW)
-
89
Công suất cực đại (hp)
84
119
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
151
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4050
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
43
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Tích hợp trên kính sau
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu
Nhựa
Ghế lái
Tựa đầu điều chỉnh độ cao
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
2 chiều
Chỉnh cơ
Cửa sổ trời
Không
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX (iPod)
MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-