So sánh xe Chevrolet Captiva LTZ 2.0 AT 2008 vs LandRover Range Rover Evoque Pure Premium 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Vương quốc Anh
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4635
4365
Chiều Rộng (mm)
1850
2125
Chiều Cao (mm)
1720
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2705
2660
Kích thước lốp/lazang
235/60R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L VCDi Diesel
Si4
Công suất cực đại (kW)
-
177
Công suất cực đại (hp)
148
240
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
70
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập liên kết đa điểm (Multi-link)
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Oxford
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình màu 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh cố định
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎