So sánh xe Chevrolet Captiva 2015 vs Infiniti QX60 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2384
3498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4673
4989
Chiều Rộng (mm)
1868
1960
Chiều Cao (mm)
1756
1742
Chiều dài cơ sở (mm)
2707
2900
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1569
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1576
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Kích thước lốp/lazang
235/50 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1823
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2377
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ecotec 2.4L DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
123
-
Công suất cực đại (hp)
165
263
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, Tự động bật/tắt, LED ban ngày
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
4 chấu Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch, MyLink
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio, CD, MP3, AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-