So sánh xe Chevrolet Captiva LTZ Maxx 2.4 AT 2011 vs LandRover Range Rover Vogue 5.0 V8 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2405
5000
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4635
4999
Chiều Rộng (mm)
1850
2073
Chiều Cao (mm)
1720
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2705
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
235/60R17
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2215
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
5.0 L AJ133 V8
Công suất cực đại (hp)
-
375
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
510
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI)
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.8 – 14.0
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Độc lập liên kết đa điểm
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Oxford Leather
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Ghế lái
-
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, Sưởi ấm
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, Sưởi ấm
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng 3 chỗ ngồi bọc da Oxford mịn, ngả lưng điện sâu hơn. Tích hợp sưởi ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/MP3
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Hệ thống loa
-
Meridian™ 380W gồm 13 loa tích hợp bộ loa siêu trầm (Subwoofer)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎