So sánh xe Chevrolet Colorado 2018 vs Suzuki Carry 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2 (Facelift)
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
1590
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5408
-
Chiều Rộng (mm)
1874
-
Chiều Cao (mm)
1852
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3065
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo
-
Công suất cực đại (kW)
134
-
Công suất cực đại (hp)
180
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, LED ban ngày
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch MyLink
-
Hệ thống loa
7
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-