So sánh xe Chevrolet Colorado 2015 vs Hyundai HD 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
3907
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
3
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5347
7000
Chiều Rộng (mm)
1882
2000
Chiều Cao (mm)
1780
2300
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
3735
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
-
Kích thước lốp/lazang
R16
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
8000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duramax 2.5L VGT
D4DD
Công suất cực đại (kW)
119
103
Công suất cực đại (hp)
160
138
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
2700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
372
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1600
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp đường ống chung
Phun nhiên liệu điện tử Common Rail
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
6
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Tang trống
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu, bọc Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-