So sánh xe Chevrolet Colorado 2016 vs Isuzu NQR 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
5193
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
3
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5347
-
Chiều Rộng (mm)
1882
-
Chiều Cao (mm)
1780
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
-
Kích thước lốp/lazang
R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duramax 2.5L VGT
-
Công suất cực đại (kW)
119
-
Công suất cực đại (hp)
160
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp đường ống chung
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
-
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu, bọc Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-