So sánh xe Chevrolet Cruze LS 1.6 MT 2011 vs Toyota Camry GL 2.4 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
XV40
Năm bắt đầu thế hệ
-
2006
Năm kết thúc thế hệ
-
2011
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
2362
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4815
Chiều Rộng (mm)
1788
1820
Chiều Cao (mm)
1477
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
-
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1285
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F16D4 (Ecotec DOHC)
2AZ-FE
Công suất cực đại (kW)
78
117
Công suất cực đại (hp)
105
158
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
218
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tốc độ tối đa (km/h)
185
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Urethane, 3 chấu
nhựa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-