So sánh xe Chevrolet Cruze 2014 vs Ford Focus 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2010
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
-
C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1596
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4534
Chiều Rộng (mm)
1788
1823
Chiều Cao (mm)
1477
1484
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
205/60R16 Vành thép

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW)
-
92
Công suất cực đại (hp)
107
123
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm
Loại hộp số
Số sàn
Sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc dạng thanh xoắn
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Urethane
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
90 độ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
Không
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX
CD/AM/FM/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎