So sánh xe Chevrolet Cruze LS 1.6 MT 2015 vs Mazda 3 2.0 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2013
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
-
BM/BN/BY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4580
Chiều Rộng (mm)
1788
1795
Chiều Cao (mm)
1477
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1340
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1790
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
SkyActiv 2.0L
Công suất cực đại (hp)
107
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
51
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc dạng thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎