So sánh xe Chevrolet Cruze LT 1.6 MT 2015 vs Mazda 3 S 1.6 MT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2013
Mã thế hệ
-
BL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1598
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4580
Chiều Rộng (mm)
1788
1755
Chiều Cao (mm)
1477
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1335
1217
Trọng lượng toàn tải (kg)
1788
1730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW)
79.8
77
Công suất cực đại (hp)
107
104
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số
Sàn
Số sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Xenon (HID)
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
3 chấu
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎