So sánh xe Chevrolet Cruze LT 1.6 MT 2016 vs Toyota Corolla altis 2.0V AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
11
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2014
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1987
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4620
Chiều Rộng (mm)
1788
1775
Chiều Cao (mm)
1477
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1515
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5,4
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1335
1255 -1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1788
1675

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
2.0L Dual VVT-i
Công suất cực đại (kW)
79.8
107
Công suất cực đại (hp)
107
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3600
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
-
Loại hộp số
Sàn
Số tự động vô cấp thông minh
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6,8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau
Đĩa
Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da thể thao
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu
3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
người lái và hành khách phía trước
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎