So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2010 vs Toyota Vios 1.5G 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4300
Chiều Rộng (mm)
1788
1700
Chiều Cao (mm)
1477
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
4.9
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
185/60R15 (mâm đúc)
Trọng lượng bản thân (kg)
1315
1055
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1520
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F16D4 (Ecotec DOHC)
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
102
80
Công suất cực đại (hp)
137
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Tốc độ tối đa (km/h)
190
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Optitron
Vô lăng
Urethane, 3 chấu
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
CD/Radio
CD 1 đĩa
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎