So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2013 vs Mercedes Benz E class E250 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
W213
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4923
Chiều Rộng (mm)
1788
1852
Chiều Cao (mm)
1477
1474
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2939
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
Mâm xe 18-inch 5 chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1315
1615
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
2255

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M274 DE20 LA
Công suất cực đại (kW)
103
155
Công suất cực đại (hp)
139
208
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp 16V I4
Loại hộp số
AT
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
4
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo DIRECT CONTROL
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, thanh xoắn
Hệ thống treo DIRECT CONTROL
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
MULTI-BEAM LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Bảng đồng hồ dạng 2 ống
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đơn
Màn hình giải trí
-
Màn hình giải trí 8.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
Burmester 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
9
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎