So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2015 vs Honda Civic 1.8 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
9
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
J300
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4525
Chiều Rộng (mm)
1788
1755
Chiều Cao (mm)
1477
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.7
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
1235
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
SOHC i-VTEC
Công suất cực đại (kW)
104
104
Công suất cực đại (hp)
139
139
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4300
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
50
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập/ Lò xo
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tân nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen LED DRL
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ đa tầng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chính độ ngả cao thấp
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
Hệ thống loa
6
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎