So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2016 vs Toyota Corolla altis 1.8G AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
11
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2014
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
J300
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4620
Chiều Rộng (mm)
1797
1775
Chiều Cao (mm)
1478
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1522
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
1635
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW)
104
103
Công suất cực đại (hp)
139
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau
Đĩa
Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎