So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8L 2017 vs Toyota Corolla altis 2.0V Sport 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
J300
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4620
Chiều Rộng (mm)
1797
1775
Chiều Cao (mm)
1478
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5,4
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
1685

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (kW)
104
-
Công suất cực đại (hp)
139
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
3600
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
Số tự động vô cấp
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED, bóng chiếu
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da thể thao
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
Gập lưng ghế 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎