So sánh xe Chevrolet Lacetti 1.6 2013 vs Toyota Corolla LE 1.8 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1798
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
-
Chiều Rộng (mm)
1725
-
Chiều Cao (mm)
1445
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Kích thước lốp/lazang
105/65R15
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
78
-
Công suất cực đại (hp)
105
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Tốc độ tối đa (km/h)
187
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Nội thất

Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
CD/MP3
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm cho cửa lái
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-