So sánh xe Chevrolet Orlando 2011 vs Mercedes Benz GL 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
5461
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4652
-
Chiều Rộng (mm)
1836
-
Chiều Cao (mm)
1633
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1584
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1614
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2171
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 1.8L
-
Công suất cực đại (kW)
104
-
Công suất cực đại (hp)
141
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Tốc độ tối đa (km/h)
185
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-