So sánh xe Chevrolet Orlando 2011 vs Ford Escape 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4652
4470
Chiều Rộng (mm)
1836
1825
Chiều Cao (mm)
1633
1770
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1584
1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1614
1580
Trọng lượng toàn tải (kg)
2171
1986

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 1.8L
Duratec 2.3L DOHC
Công suất cực đại (kW)
104
106
Công suất cực đại (hp)
141
142
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4000
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
61
Tốc độ tối đa (km/h)
185
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
CD/Radio
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-