So sánh xe Chevrolet Spark Lite Van 0.8 MT 2012 vs Luxgen M7 2.2 T 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
796
2198
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
-
Chiều Rộng (mm)
1597
-
Chiều Cao (mm)
1551
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.0
-
Kích thước lốp/lazang
145/70R13 (mâm sắt)
-
Trọng lượng bản thân (kg)
760
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1150
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC MPI
-
Công suất cực đại (kW)
38
-
Công suất cực đại (hp)
52
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
71
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3
-
Hệ thống loa
2 loa
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-