So sánh xe Chevrolet Spark Lite Van 0.8 MT 2015 vs Kia Morning Van 1.0 MT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
TA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
796
998
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3495
3595
Chiều Rộng (mm)
1495
1595
Chiều Cao (mm)
1500
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2345
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1421
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1424
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
4900
Kích thước lốp/lazang
145/70R13 (mâm sắt)
155/70R13 mâm sắt
Trọng lượng bản thân (kg)
776
860
Trọng lượng toàn tải (kg)
1250
1335

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC MPI
Kappa II 1.0L G3LA
Công suất cực đại (kW)
38
60
Công suất cực đại (hp)
51
82
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
71
94
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
3500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
169
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
4.55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, thanh xoắn
Thanh xoắn liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Urethane
Urethane
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1
Hệ thống loa
2 loa
4
Cửa kính
Chỉnh tay
-
Chuẩn kết nối
Radio cassette
USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
1
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-