So sánh xe Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2017 vs Mercedes Benz A class A45 AMG 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3635
-
Chiều Rộng (mm)
1597
-
Chiều Cao (mm)
1522
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1417
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1410
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
60
-
Công suất cực đại (hp)
80
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
Số sàn
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Vô lăng
3 chấu, Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Radio AM/FM
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Trước chỉnh điện, sau chỉnh tay
-
Chuẩn kết nối
USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-