So sánh xe Chevrolet Spark 2017 vs Hyundai Grand Starex 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
995
2476
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
3
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5125
Chiều Rộng (mm)
-
1920
Chiều Cao (mm)
-
1935
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
72
Công suất cực đại (hp)
-
97
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane, 4 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
Đầu CD/Radio
Cửa kính
-
Chỉnh điện (trước)
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm