So sánh xe Chevrolet Trax 1.4 LT 2016 vs LandRover Range Rover HSE 3.0 SCV6 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1364
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4254
4999
Chiều Rộng (mm)
1776
2073
Chiều Cao (mm)
1678
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2555
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1541
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
215/55R18
235/65R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1423
2160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1944
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ecotec 1.4L Turbo
3.0 L AJ126 SCV6
Công suất cực đại (kW)
103
250
Công suất cực đại (hp)
140
335
Vòng tua tối đa (rpm)
4900 - 6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 4900
3500
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI)
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da+Nỉ
Da Grained Leather tiêu chuẩn
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Đơn hoặc Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎