So sánh xe Chevrolet Vivant 2007 vs Hyundai Matrix 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1795
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4350
-
Chiều Rộng (mm)
1755
-
Chiều Cao (mm)
1580
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1476
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Kích thước lốp/lazang
195/60R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1306
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 1.6L
-
Công suất cực đại (kW)
90
-
Công suất cực đại (hp)
120
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm MPI
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Ăng ten thường
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Nhựa
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Radio, Cassette, đầu CD/MP3
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-