So sánh xe Chevrolet Vivant 2007 vs Mazda Premacy 2003

Chevrolet Vivant 2007

×

Mazda Premacy 2003

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 1839 1839
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe - - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4350 4350 4350 4350 4295 4295
Chiều Rộng (mm) 1755 1755 1755 1755 1705 1705
Chiều Cao (mm) 1580 1580 1580 1580 1570 1570
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1476 1476 1476 1476 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 - -
Kích thước lốp/lazang 195/60R15 195/60R15 195/60R15 195/60R15 195/55R15 195/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1306, 1321 1306 1306 1321 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC 1.6L DOHC 1.6L DOHC 1.6L DOHC 1.6L FP-DE FP-DE
Công suất cực đại (kW) 90 90 90 90 84 84
Công suất cực đại (hp) 120 120 120 120 114 114
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800 5800 5800 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 178 178 178 178 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm MPI - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT AT AT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 60 60
Tốc độ tối đa (km/h) 180, 173 180 180 173 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson - -
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết Độc lập, đa liên kết Độc lập, đa liên kết Độc lập, đa liên kết - -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen - -
Ăng ten Ăng ten thường Ăng ten thường Ăng ten thường Ăng ten thường - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Đồng hồ analog Đồng hồ analog
Vô lăng Nhựa, 3 chấu Nhựa 3 chấu Nhựa - -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Màn hình giải trí Radio, Cassette, đầu CD/MP3, Đầu Cassette, radio Radio, Cassette, đầu CD/MP3 Đầu Cassette, radio Radio, Cassette, đầu CD/MP3 - -
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - CD/AM/FM CD/AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 1 - 1 2 2