So sánh xe Chrysler Grand Voyager Limited 3.8 V6 2010 vs Hyundai Grand Starex 2.4 MT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3778
2359
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
9
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5125
Chiều Rộng (mm)
-
1920
Chiều Cao (mm)
-
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
G4KE
Công suất cực đại (kW)
-
128
Công suất cực đại (hp)
-
172
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm với lò xo trụ
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh tay

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế