So sánh xe Daewoo Chairman 3.2 AT 1998 vs Nissan Bluebird SSS 1.8 1996

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3199
1838
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5055
-
Chiều Rộng (mm)
1825
-
Chiều Cao (mm)
1465
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M104
-
Công suất cực đại (kW)
162
-
Công suất cực đại (hp)
220
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
310
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, Dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double Wishbone
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-