So sánh xe Daewoo Damas 0.8 2004 vs JRD Mega II.D 1.1 MT 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
797
1051
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3230
-
Chiều Rộng (mm)
1400
-
Chiều Cao (mm)
1920
-
Chiều dài cơ sở (mm)
1840
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F8C
-
Công suất cực đại (kW)
28
-
Công suất cực đại (hp)
38
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
63
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
3
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Lá nhíp
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Nhựa
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Cửa kính
Chỉnh tay
-