So sánh xe Daewoo Gentra SX 1.5 MT 2010 vs Nissan Bluebird ARX 2.0 AT 1995

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4235
-
Chiều Rộng (mm)
1670
-
Chiều Cao (mm)
1495
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-
Kích thước lốp/lazang
R14
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
E-TEC II
-
Công suất cực đại (kW)
62
-
Công suất cực đại (hp)
84
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3400
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
CD/Radio
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-