So sánh xe Daewoo Matiz 2000 vs Toyota Yaris 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
796
1329
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3610
Chiều Rộng (mm)
-
1660
Chiều Cao (mm)
-
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2370
Kích thước lốp/lazang
-
175/65R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2NZ-FE
Công suất cực đại (hp)
-
86
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
122
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Torsion Beam
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
Radio/CD
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm