So sánh xe Daihatsu Citivan 1.6 MT 1996 vs Ssangyong Korando TX-5 4x2 MT 1999

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1589
2874
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
2
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3995
-
Chiều Rộng (mm)
1620
-
Chiều Cao (mm)
1850
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
67
-
Công suất cực đại (hp)
90
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
125
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Giữa, phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-