So sánh xe Dongben DB X30 V5S 2017 vs Hyundai Solati Limousine 2.5 MT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1499
2497
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
10
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
6195
Chiều Rộng (mm)
-
2038
Chiều Cao (mm)
-
2760
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1712
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1718
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.3
Kích thước lốp/lazang
-
235/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2720
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
4000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
D4CB
Công suất cực đại (hp)
-
170
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
422
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-2500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Tỷ số nén động cơ
-
15.8:1
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6 tiến, 1 lùi
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Lá nhíp
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector, LED DRL
Đèn ban ngày
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh cơ

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎