So sánh xe Dongben SRM 868 2025 vs GAC M6 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1599
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4793
Chiều Rộng (mm)
-
1837
Chiều Cao (mm)
-
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2810
Kích thước lốp/lazang
-
R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4A15J1
Công suất cực đại (kW)
-
130
Công suất cực đại (hp)
-
174
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
270
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
Ly hợp kép ướt (DCT)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Nhựa
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎