So sánh xe Dongben SRM T30 2024 vs Kia Frontier 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1499
2497
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
2
3
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5000
-
Chiều Rộng (mm)
1760
-
Chiều Cao (mm)
2420
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3050
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1455
-
Kích thước lốp/lazang
175/70R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1320
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2380
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SWCG14
-
Công suất cực đại (kW)
80
-
Công suất cực đại (hp)
109
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Nhíp lá và phuộc nhún
-
Hệ thống treo sau
Nhíp lá và phuộc nhún
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Nội thất

Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng MP5
-

An toàn/An ninh

Camera
Lùi
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-