So sánh xe Dongben SRM X30 V2S 2021 vs Haima 7X Premium 1.6 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1594
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4815
Chiều Rộng (mm)
-
1874
Chiều Cao (mm)
-
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2860
Kích thước lốp/lazang
-
R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
HMA GA16-YF
Công suất cực đại (kW)
-
141
Công suất cực đại (hp)
-
192
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
293
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎