So sánh xe Dongfeng Box E2 330 2024 vs Toyota Yaris 1.0 MT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3750
Chiều Rộng (mm)
-
1695
Chiều Cao (mm)
-
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2460

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1KR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
51
Công suất cực đại (hp)
-
69
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
93
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3600
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎