So sánh xe Ferrari 488 2018 vs Ford Mustang 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3902
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4605
-
Chiều Rộng (mm)
1975
-
Chiều Cao (mm)
1206
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
-
Kích thước lốp/lazang
R20
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F154CD
-
Công suất cực đại (kW)
530
-
Công suất cực đại (hp)
720
-
Vòng tua tối đa (rpm)
8000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
770
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Giữa-sau
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
2.85
-
Tốc độ tối đa (km/h)
>340
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép (Double Wishbone)
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
-
Phanh trước
Đĩa gốm carbon)
-
Phanh sau
Đĩa gốm carbon
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon với đèn chạy ban ngày LED
-
Cụm đèn sau
LED
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Alcantara, Da, Sợi carbon
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số
-
Vô lăng
Bọc da/Alcantara, tích hợp sợi carbon
-
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Hệ thống loa
11
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-